Tới nội dung chính

色鬼

色鬼
sèguǐ
sắc quỷ

tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng

2 nghĩa#22080
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng

    • 。

      Anh ta là một tên háo sắc.

  2. 貳名danh từ

    tên dê xồm; kẻ háo sắc; biến thái

    • 。

      Anh ta là một tên biến thái.

色
sè
sắc
BỘ THỦ⾊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu