- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
Anh ta là một tên háo sắc.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; biến thái
Anh ta là một tên biến thái.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
Anh ta là một tên háo sắc.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; biến thái
Anh ta là một tên biến thái.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.