色轮

色轮
lún
sắc luân

vòng màu sắc; bánh xe màu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng màu sắc; bánh xe màu

    • Bánh xe màu này có mười hai màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.