- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
khả năng nhìn màu sắc; thị giác màu
khả năng nhìn màu sắc; thị giác màu
Thị giác màu của anh ấy rất tốt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
khả năng nhìn màu sắc; thị giác màu
khả năng nhìn màu sắc; thị giác màu
Thị giác màu của anh ấy rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.