色情片

色情片
qíngpiàn
sắc tình phiến

phim khiêu dâm; phim người lớn

1 nghĩa#17307
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim khiêu dâm; phim người lớn

    • Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.