色夷

色夷
sắc di

vẻ mặt vui vẻ, hòa nhã

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vẻ mặt vui vẻ, hòa nhã

  2. động từ

    vẻ mặt hòa nhã; nét mặt vui tươi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.