良知
良知
lương tri
lương tri; lương tâm
3 nghĩa#18804
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương tri; lương tâm
- 。
Anh ấy có lương tri.
- 貳名danh từ
lương tâm
- 參名danh từ
lương tâm; lương tri
- 。
Anh ấy là tri kỷ nhiều năm của tôi.
Đang tải…
良知
Phồn thể良
lương tri
lương tri; lương tâm
3 nghĩa#18804
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương tri; lương tâm
- 。
Anh ấy có lương tri.
- 貳名danh từ
lương tâm
- 參名danh từ
lương tâm; lương tri
- 。
Anh ấy là tri kỷ nhiều năm của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.