良家女子

良家女子
liángjiā
lương gia nữ tử

người phụ nữ từ gia đình lương thiện; con gái nhà lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người phụ nữ từ gia đình lương thiện; con gái nhà lành

    • Cô ấy là một người phụ nữ từ gia đình danh giá.

  2. danh từ

    người con gái nhà lành; phụ nữ đoan chính

    • Cô ấy là một người phụ nữ đoan trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.