- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự trói tay chân mình; tự cản trở bản thân [thành ngữ]
tự trói tay chân mình; tự cản trở bản thân [thành ngữ]
Anh ấy tự trói tay chân, không thể tiến lên được.
tự trói tay chân mình; tự cản trở bản thân [thành ngữ]
tự trói tay chân mình; tự cản trở bản thân [thành ngữ]
Anh ấy tự trói tay chân, không thể tiến lên được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.