自然人
自然人
tự nhiên nhân
thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)
Đang tải…
自然人
Phồn thể自
tự nhiên nhân
thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.