Tới nội dung chính

自然人

自然人
zìránrén
tự nhiên nhân

thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    thể nhân; cá nhân tự nhiên (thuật ngữ pháp lý)

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu