Tới nội dung chính

自满

自满
zìmǎn
tự mãn

tự mãn; tự phụ; kiêu ngạo

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#42268
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tự mãn; tự phụ; kiêu ngạo

  2. 貳形tính từ

    tự mãn; đắm chìm trong bản thân

    • 。

      Anh ấy rất tự mãn.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu