自来水
自来水
tự lai thuỷ
nước máy; nước từ vòi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27535
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước máy; nước từ vòi
- 。
Làm ơn cho tôi một cốc nước máy.
Đang tải…
自来水
Phồn thể自來水
tự lai thuỷ
nước máy; nước từ vòi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27535
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước máy; nước từ vòi
- 。
Làm ơn cho tôi một cốc nước máy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.