自卫队

自卫队
wèiduì
tự vệ đội

Lực lượng Phòng vệ (Nhật Bản)

2 nghĩa#27859
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lực lượng Phòng vệ (Nhật Bản)

    • Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản làm gì?

  2. danh từ

    lực lượng tự vệ; đội tự vệ

    • Nhật Bản có lực lượng tự vệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.