Tới nội dung chính

自信心

自信心
zìxìnxīn
tự tín tâm

tự tin; tự tin vào bản thân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42672
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tự tin; tự tin vào bản thân

    • 。

      Anh ấy rất tự tin.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu