- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự truyện; hồi ký tự thuật
tự truyện; hồi ký tự thuật
Anh ấy đã viết một cuốn tự truyện.
tự truyện; hồi ký tự thuật
tự truyện; hồi ký tự thuật
Anh ấy đã viết một cuốn tự truyện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.