- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
(toán) tự nhân; bình phương; lũy thừa
(toán) tự nhân; bình phương; lũy thừa
Tự thừa là một phép toán học.
(toán) tự nhân; bình phương; lũy thừa
(toán) tự nhân; bình phương; lũy thừa
Tự thừa là một phép toán học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.