- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
Công ty này có cách quản lý từ trên xuống.
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
Công ty này có cách quản lý từ trên xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.