肇建

肇建
zhàojiàn
triệu kiến

(văn) thành lập; khai sáng; khởi dựng (quốc gia, công trình lớn…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thành lập; khai sáng; khởi dựng (quốc gia, công trình lớn…)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.