/
肃然
肃然
túc nhiên
nghiêm trang; kính cẩn; túc kính
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nghiêm trang; kính cẩn; túc kính
- 貳
nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính
- 參形tính từ
kính cẩn; nghiêm trang; đầy kính sợ
- 。
Anh ấy tỏ lòng kính trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
肃然
Phồn thể肅然
túc nhiên
nghiêm trang; kính cẩn; túc kính
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nghiêm trang; kính cẩn; túc kính
- 貳
nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính
- 參形tính từ
kính cẩn; nghiêm trang; đầy kính sợ
- 。
Anh ấy tỏ lòng kính trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.