Tới nội dung chính

耐用

耐用
nàiyòng
nại dụng

bền bỉ; lâu bền

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bền bỉ; lâu bền

    • 。

      Chiếc điện thoại này rất bền.

耐
nài
nại
BỘ THỦ⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu