Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
/
耍钱
耍钱
soạ tiền
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
- 。
Anh ấy thích cờ bạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耍钱
Phồn thể耍錢
soạ tiền
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
- 。
Anh ấy thích cờ bạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.