离境
离境
ly cảnh
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
1 nghĩa#48913
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
- ?
Khi nào anh ấy rời khỏi đất nước?
Đang tải…
离境
Phồn thể離境
ly cảnh
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
1 nghĩa#48913
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
- ?
Khi nào anh ấy rời khỏi đất nước?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.