矜贵

矜贵
jīnguì
căng quý

quý phái; cao sang

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    quý phái; cao sang

    • Cô ấy xuất thân cao quý, khí chất thanh lịch.

  2. tính từ

    đời; thế hệ; (văn) dòng dõi quý tộc

    • Cô ấy trông rất cao quý.

  3. tính từ

    kiêu quý; tự cao tự đại

  4. tính từ

    tự tung tự tác; kiêu ngạo ngạo mạn; hung hăng ngang ngược

    • Cô ấy hơi kiêu căng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.