矛头指向

矛头指向
máotóuzhǐxiàng
mâu đầu chỉ hướng

Tình Long (tên địa danh, xem huyện Tình Long)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    Tình Long (tên địa danh, xem huyện Tình Long)

    • Mũi nhọn chĩa vào anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.