/
疑狱
疑狱
nghi ngục
vụ kiện phức tạp; án khó xử
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vụ kiện phức tạp; án khó xử
- 。
Đây là một vụ án khó xử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vụ kiện phức tạp; án khó xử
vụ kiện phức tạp; án khó xử
Đây là một vụ án khó xử.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.