疏开

疏开
shūkāi
sơ khai

phân tán; phân tán ra; rải rác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân tán; phân tán ra; rải rác

    • Đám đông bắt đầu tản ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.