Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
疏开
疏开
sơ khai
phân tán; phân tán ra; rải rác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân tán; phân tán ra; rải rác
- 。
Đám đông bắt đầu tản ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ疏开
Phồn thể疏開
sơ khai
phân tán; phân tán ra; rải rác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân tán; phân tán ra; rải rác
- 。
Đám đông bắt đầu tản ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.