瓜农

瓜农
guānóng
qua nông

nông dân trồng dưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông dân trồng dưa

    • Người nông dân trồng dưa này đã trồng rất nhiều dưa hấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.