- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
nông dân trồng dưa
nông dân trồng dưa
Người nông dân trồng dưa này đã trồng rất nhiều dưa hấu.
nông dân trồng dưa
nông dân trồng dưa
Người nông dân trồng dưa này đã trồng rất nhiều dưa hấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.