牙周炎

牙周炎
zhōuyán
nha chu viêm

viêm nha chu (viêm nướu răng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm nha chu (viêm nướu răng)

    • Anh ấy bị viêm nha chu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.