民防

民防
mínfáng
dân phòng

phòng thủ dân sự; dân phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thủ dân sự; dân phòng

    • Dân phòng là để bảo vệ dân thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.