比尔

比尔
ěr
tỷ nhĩ

Bin (tên)

1 nghĩa#1907
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bin (tên)

    人的名字,英文名Bill的音译rén de míngzì、yīngwén míng Bill de yīnyì

    • Bill là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.