无际

无际
vô tế

vô tận; vô biên; bao la

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tận; vô biên; bao la

    • Biển cả vô tận.

  2. tính từ

    vô tận; không cùng kiệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.