Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无际
无际
vô tế
vô tận; vô biên; bao la
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô tận; vô biên; bao la
- 。
Biển cả vô tận.
- 貳形tính từ
vô tận; không cùng kiệt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无际
Phồn thể無際
vô tế
vô tận; vô biên; bao la
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô tận; vô biên; bao la
- 。
Biển cả vô tận.
- 貳形tính từ
vô tận; không cùng kiệt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.