Tới nội dung chính

无微不至

无微不至
wúwēibùzhì
vô vi bất chí

chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]

    • 。

      Cô ấy chăm sóc con cái rất tỉ mỉ.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu