无微不至
无微不至
vô vi bất chí
chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]
- 。
Cô ấy chăm sóc con cái rất tỉ mỉ.
Đang tải…
无微不至
Phồn thể無微不至
vô vi bất chí
chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chu đáo đến từng chi tiết; tận tình chu đáo [thành ngữ]
- 。
Cô ấy chăm sóc con cái rất tỉ mỉ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.