支配权

支配权
zhīpèiquán
chi phối quyền

quyền chi phối; quyền kiểm soát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền chi phối; quyền kiểm soát

    • Anh ấy có quyền chi phối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.