Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支系统
支系统
chi hệ thống
hệ thống con; phân hệ thống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống con; phân hệ thống
- 。
Hệ thống con này là một phần của hệ thống cốt lõi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
支系统
Phồn thể支系統
chi hệ thống
hệ thống con; phân hệ thống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống con; phân hệ thống
- 。
Hệ thống con này là một phần của hệ thống cốt lõi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.