支离

支离
zhī
chi ly

rời rạc; tan tác; phân tán

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rời rạc; tan tác; phân tán

    • Câu chuyện này rất rời rạc.

  2. tính từ

    lộn xộn; tản mạn; không mạch lạc

    • Bài viết của anh ấy rời rạc.

  3. tính từ

    lộn xộn; lan man; rời rạc (thiếu mạch lạc)

    • Lời nói của anh ấy rời rạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.