Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支离
支离
chi ly
rời rạc; tan tác; phân tán
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rời rạc; tan tác; phân tán
- 。
Câu chuyện này rất rời rạc.
- 貳形tính từ
lộn xộn; tản mạn; không mạch lạc
- 。
Bài viết của anh ấy rời rạc.
- 參形tính từ
lộn xộn; lan man; rời rạc (thiếu mạch lạc)
- 。
Lời nói của anh ấy rời rạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ支离
Phồn thể支離
chi ly
rời rạc; tan tác; phân tán
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rời rạc; tan tác; phân tán
- 。
Câu chuyện này rất rời rạc.
- 貳形tính từ
lộn xộn; tản mạn; không mạch lạc
- 。
Bài viết của anh ấy rời rạc.
- 參形tính từ
lộn xộn; lan man; rời rạc (thiếu mạch lạc)
- 。
Lời nói của anh ấy rời rạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.