支族

支族
zhī
chi tộc

nhánh tộc; chi tộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhánh tộc; chi tộc

    • Chi tộc này có văn hóa riêng của họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.