Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支店
支店
chi điếm
chi nhánh cửa hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi nhánh cửa hàng
- 。
Chi nhánh này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广엄(mái nhà, nhà có mái che)BỘ
- 占chiếm/điếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
支店
Phồn thể支
chi điếm
chi nhánh cửa hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi nhánh cửa hàng
- 。
Chi nhánh này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.