支店

支店
zhīdiàn
chi điếm

chi nhánh cửa hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi nhánh cửa hàng

    • Chi nhánh này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.