支差

支差
zhīchāi
chi sai

phân công lao dịch; giao việc tạp dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân công lao dịch; giao việc tạp dịch

    • Anh ấy bị sai đi sửa đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.