支前

支前
zhīqián
chi tiền

hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận

    • Họ tích cực ủng hộ tiền tuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.