支使

支使
zhīshǐ
chi sử

sai khiến; sai bảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sai khiến; sai bảo

    • Anh ấy luôn sai bảo người khác.

  2. động từ

    sai khiến; sai đi làm việc

    • Anh ấy luôn sai người khác làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.