延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
/
延髓
延髓
diên tuỷ
hành tủy; hành não (giải phẫu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành tủy; hành não (giải phẫu)
- 。
Hành não là một phần của thân não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ延髓
Phồn thể延
diên tuỷ
hành tủy; hành não (giải phẫu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành tủy; hành não (giải phẫu)
- 。
Hành não là một phần của thân não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.