己亥

己亥
hài
kỷ hợi

năm Kỷ Hợi (năm thứ 36 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1959 hoặc 2019)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Kỷ Hợi (năm thứ 36 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1959 hoặc 2019)

    • Năm Kỷ Hợi là năm con heo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.