巡弋

巡弋
xún
tuần dặc

tuần tra; tuần tiễu (của tàu chiến hoặc máy bay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuần tra; tuần tiễu (của tàu chiến hoặc máy bay)

    • Tàu chiến tuần tra trên biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.