Tới nội dung chính

州长

州长
zhōuzhǎng
châu trưởng

thống đốc (tiểu bang hoặc tỉnh)

3 nghĩa#4475
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thống đốc (tiểu bang hoặc tỉnh)

    中管理一个州或省的最高行政官员guǎnlǐ yīgè zhōu huò shěng de zuìgāo xíngzhèng guānyuán

    • 。

      Thống đốc đã có bài phát biểu.

  2. 貳名danh từ

    thống đốc tiểu bang

    中美国各州的最高行政官员měiguó gè zhōu de zuì gāo xíngzhèng guānyuán

    • 。

      Thống đốc bang đã có bài phát biểu.

  3. 參名danh từ

    thống đốc tiểu bang; thủ hiến (Úc)

    中美国州的最高行政长官měiguó zhōu de zuìgāo xíngzhèng zhǎngguān

    • 。

      Thủ hiến đã có bài phát biểu.

州
zhōu
châu
BỘ THỦ⼮
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu