Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧蚕
卧蚕
ngoạ tằm
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
- 。
Bọng mắt của cô ấy rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧蚕
Phồn thể臥蠶
ngoạ tằm
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
- 。
Bọng mắt của cô ấy rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.