Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧虎
卧虎
ngoạ hổ
hổ phục; hổ ẩn mình
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hổ phục; hổ ẩn mình
- 。
Ngọa Hổ Tàng Long là một bộ phim.
- 貳名danh từ
hổ ẩn mình; nhân tài tiềm ẩn (bóng)
- 。
Anh ấy là một nhân vật tài năng ẩn mình.
- 參名danh từ
hổ ẩn mình; tài năng ẩn giấu
- 。
Anh ấy là một người tài năng ẩn giấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧虎
Phồn thể臥虎
ngoạ hổ
hổ phục; hổ ẩn mình
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hổ phục; hổ ẩn mình
- 。
Ngọa Hổ Tàng Long là một bộ phim.
- 貳名danh từ
hổ ẩn mình; nhân tài tiềm ẩn (bóng)
- 。
Anh ấy là một nhân vật tài năng ẩn mình.
- 參名danh từ
hổ ẩn mình; tài năng ẩn giấu
- 。
Anh ấy là một người tài năng ẩn giấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.