Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧内
卧内
ngoạ nội
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
- 。
Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卧内
Phồn thể臥內
ngoạ nội
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
- 。
Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.