/
医术
医术
y thuật
y thuật; nghề thuốc
2 nghĩa#35175
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
y thuật; nghề thuốc
- 。
Y thuật của anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
y thuật; tay nghề y khoa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
医术
Phồn thể醫術
y thuật
y thuật; nghề thuốc
2 nghĩa#35175
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
y thuật; nghề thuốc
- 。
Y thuật của anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
y thuật; tay nghề y khoa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.