/
医务
医务
y vụ
công việc y tế; vụ y tế
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34875
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công việc y tế; vụ y tế
- 。
Anh ấy phụ trách công việc y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
医务
Phồn thể醫務
y vụ
công việc y tế; vụ y tế
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34875
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công việc y tế; vụ y tế
- 。
Anh ấy phụ trách công việc y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.