Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
/
医书
医书
y thư
sách y học; sách thuốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sách y học; sách thuốc
- 。
Đây là một cuốn sách y học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医书
Phồn thể醫書
y thư
sách y học; sách thuốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sách y học; sách thuốc
- 。
Đây là một cuốn sách y học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.