Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
区长
区长
khu trưởng
trưởng khu; trưởng quận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trưởng khu; trưởng quận
- 。
Ông ấy là quận trưởng của quận chúng tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ区长
Phồn thể區長
khu trưởng
trưởng khu; trưởng quận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trưởng khu; trưởng quận
- 。
Ông ấy là quận trưởng của quận chúng tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.